Bản dịch của từ Rewarding trong tiếng Trung

Rewarding

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rewarding (Adjective)

ɹɪwˈɔɹdɪŋ
ɹiwˈɔɹdɪŋ
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Rewarding (Verb)

ɹɪwˈɔɹdɪŋ
ɹiwˈɔɹdɪŋ
01

Give (someone) a reward or praise.

给予奖励或赞扬

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ