Bản dịch của từ Ritually trong tiếng Trung

Ritually

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ritually (Adverb)

ɹˈɪtʃul̩li
ɹˈɪtʃul̩li
01

In a ritual manner.

以仪式方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

By habit.

习惯性地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ