Bản dịch của từ Rotation trong tiếng Trung

Rotation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rotation (Noun)

rəʊtˈeɪʃən
roʊˈteɪʃən
02

The action of rotating around an axis or center

Ví dụ