Bản dịch của từ Rotational trong tiếng Trung

Rotational

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rotational (Adjective)

ɹoʊtˈeɪʃənl
ɹoʊtˈeɪʃənl
01

Relating to rotation.

与旋转有关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rotational (Noun)

ɹoʊtˈeɪʃənl
ɹoʊtˈeɪʃənl
01

A movement in a circle around an axis.

围绕轴心的运动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ