Bản dịch của từ Rotting trong tiếng Trung
Rotting
VerbNoun Countable

Rotting (Verb)
ɹˈɑtɪŋ
ɹˈɑtɪŋ
Rotting (Noun Countable)
ˈrɑ.tɪŋ
ˈrɑ.tɪŋ
01
The process of decaying or decomposition.
腐烂的过程
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rotting

The process of decaying or decomposition.
腐烂的过程
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa