Bản dịch của từ Runny trong tiếng Trung

Runny

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Runny (Adjective)

ɹˈʌni
ɹˈʌni
01

More liquid than is usual or expected.

比正常更液体的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(of a person's nose) producing or discharging mucus.

流鼻涕

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ