ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Runny
More liquid than is usual or expected.
比正常更液体的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(of a person's nose) producing or discharging mucus.
流鼻涕
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/runny/