Bản dịch của từ Salesmanship trong tiếng Trung

Salesmanship

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salesmanship (Noun)

sˈeɪlzmnʃɪp
sˈeɪlzmnʃɪp
01

The skills and methods used in selling or promoting commercial products.

销售技巧和方法

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ