ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Salivating
To produce saliva in anticipation of food.
期待食物时流口水
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Showing great excitement or interest.
非常期待或感兴趣
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/salivating/