Bản dịch của từ Sanction trong tiếng Trung

Sanction

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sanction (Noun)

sˈæŋʃn̩
sˈæŋkʃn̩
01

A threatened penalty for disobeying a law or rule.

违反法律或规则的威胁性惩罚。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Official permission or approval for an action.

官方许可或批准

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sanction (Verb)

sˈæŋʃn̩
sˈæŋkʃn̩
01

Impose a sanction or penalty on.

对某人施加制裁或惩罚。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Give official permission or approval for (an action)

给予正式许可或批准

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ