Bản dịch của từ Sandal trong tiếng Trung

Sandal

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sandal (Noun)

sˈændl̩
sˈændl̩
01

A light shoe with either an openwork upper or straps attaching the sole to the foot.

轻便的凉鞋,通常有开口或带子将鞋底固定在脚上。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh