Bản dịch của từ Sander trong tiếng Trung

Sander

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sander (Noun)

sˈændɚ
sˈændəɹ
01

Rail transport A device which spreads sand on the rails in wet snowy icy slippery conditions to improve traction.

在湿滑条件下,向轨道撒沙以提高摩擦力的设备。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A machine to mechanize the process of sanding.

打磨机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A person employed to sand wood.

木工打磨工

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ