Bản dịch của từ Sativa trong tiếng Trung

Sativa

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sativa (Noun)

sɑtˈivə
sɑtˈivə
01

Cannabis sativa a widely consumed form of cannabis.

大麻(Cannabis sativa),一种常见的吸食植物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh