Bản dịch của từ Saturday trong tiếng Trung

Saturday

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saturday (Noun)

sˈætədˌeɪ
ˈsætɝˌdeɪ
01

The day of the week after Friday and before Sunday

星期六;周六

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa