Bản dịch của từ Sawn trong tiếng Trung
Sawn
VerbAdjective

Sawn (Verb)
sˈɔːn
ˈsɔn
01
Past participle of saw cut through or into pieces using a saw
锯开的;锯成的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sawn (Adjective)
sˈɔːn
ˈsɔn
Sawn

Past participle of saw cut through or into pieces using a saw
锯开的;锯成的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa