Bản dịch của từ Sawtooth trong tiếng Trung

Sawtooth

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sawtooth (Adjective)

sˈɑtuɵ
sˈɑtuɵ
01

Shaped like the teeth of a saw with alternate steep and gentle slopes.

锯齿形的,像锯齿一样的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ