ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Saying
Obsolete That which is said an utterance.
说话,言语
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A proverb or maxim.
谚语或格言
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/saying/