Bản dịch của từ Scaling trong tiếng Trung
Scaling
Verb

Scaling (Verb)
skˈeɪlɪŋ
skˈeɪlɪŋ
01
Present participle and gerund of scale.
攀爬或扩大规模的动作
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Scaling

Present participle and gerund of scale.
攀爬或扩大规模的动作
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa