Bản dịch của từ Scathing trong tiếng Trung
Scathing
Adjective

Scathing (Adjective)
skˈeɪðɪŋ
skˈeɪðɪŋ
01
Witheringly scornful severely critical.
尖锐的批评
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Scathing

Witheringly scornful severely critical.
尖锐的批评
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa