Bản dịch của từ Scenting trong tiếng Trung

Scenting

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scenting (Verb)

sˈɛntɨŋ
sˈɛntɨŋ
01

Present participle of scent.

嗅觉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Scenting (Noun)

sˈɛntɨŋ
sˈɛntɨŋ
01

The action of detecting a smell.

嗅觉的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ