Bản dịch của từ Scholar trong tiếng Trung
Scholar
Noun

Scholar (Noun)
ʃˈəʊlɐ
ˈʃoʊɫɝ
03
A student who is gifted or has received a scholarship
学者 - 指获得奖学金或具有天赋的学生
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Scholar

A student who is gifted or has received a scholarship
学者 - 指获得奖学金或具有天赋的学生
Từ tiếng Trung gần nghĩa