Bản dịch của từ Scorch trong tiếng Trung

Scorch

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scorch (Verb)

skˈɔɹtʃt
skˈɔɹtʃt
01

Burn the surface of something with flame or heat.

用火或热烧焦物体表面。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Scorch (Adjective)

skˈɔɹtʃt
skˈɔɹtʃt
01

Burned dried up or affected by heat.

烧焦的,因热而干枯或受损

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ