Bản dịch của từ Scream trong tiếng Trung

Scream

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scream (Noun)

skɹˈim
skɹˈim
01

A long, loud, piercing cry expressing extreme emotion or pain.

尖叫,长而响亮的哭喊,表达极端情感或痛苦。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A loud, piercing sound.

尖叫声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Scream (Verb)

skɹˈim
skɹˈim
01

Turn informer.

揭发

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Give a long, loud, piercing cry or cries expressing extreme emotion or pain.

发出尖锐的长声,表达极端情感或痛苦。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Make a loud, high-pitched sound.

发出尖叫声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ