ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Seabird
A bird that frequents the sea or coast.
海鸟,常栖息于海边或海上。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/seabird/