ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sealing
Action of the verb to seal in any sense.
封闭的动作或过程
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Used for closing securely.
密封
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/sealing/