Bản dịch của từ Sealing trong tiếng Trung

Sealing

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sealing (Adjective)

sˈilɪŋ
sˈilɪŋ
01

Used for closing securely.

密封

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sealing (Noun)

sˈilɪŋ
sˈilɪŋ
01

Action of the verb to seal in any sense.

封闭的动作或过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ