Bản dịch của từ Secretion trong tiếng Trung

Secretion

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secretion (Noun Uncountable)

səkɹˈiʃnz
səkɹˈiʃnz
01

The process of producing substances such as saliva or sweat.

分泌是身体产生并释放物质的过程,如唾液或汗水。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Secretion (Noun)

səkɹˈiʃnz
səkɹˈiʃnz
01

Substances such as saliva or sweat that are produced by a living thing.

分泌物,如唾液或汗水

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ