Bản dịch của từ Seedling trong tiếng Trung

Seedling

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seedling (Noun)

sˈiːdlɪŋ
ˈsidɫɪŋ
01

A young plant especially one that has been grown from seed

Ví dụ