Bản dịch của từ Seem trong tiếng Trung
Seem
Verb

Seem (Verb)
siːm
siːm
01
It seems, it seems.
似乎
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Give the impression of being something or having a particular quality.
看起来是某种状态或特征
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
