ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Selling
Skill at salesmanship.
销售技巧
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Action of the verb to sell.
出售的行为
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/selling/