ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Semiaquatic
Of an animal living partly on land and partly in water.
半水生的动物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/semiaquatic/