Bản dịch của từ Semiaquatic trong tiếng Trung

Semiaquatic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Semiaquatic (Adjective)

sɛmiəkwˈætɪk
sɛmiəkwˈætɪk
01

Of an animal living partly on land and partly in water.

半水生的动物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh