Bản dịch của từ Semiconducting trong tiếng Trung

Semiconducting

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Semiconducting (Adjective)

sɛmɪkndˈʌktiŋ
sɛmɪkndˈʌktiŋ
01

Of a material or device having the properties of a semiconductor.

半导体的,指具有半导体特性的材料或设备。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh