Bản dịch của từ Sensing trong tiếng Trung

Sensing

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sensing (Verb)

sˈɛnsɪŋ
sˈɛnsɪŋ
01

Perceive or detect something.

感知或探测某物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sensing (Noun)

ˈsɛn.sɪŋ
ˈsɛn.sɪŋ
01

The ability to perceive stimuli.

感知能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ