Bản dịch của từ Sensory trong tiếng Trung

Sensory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sensory (Adjective)

sˈɛnsɚi
sˈɛnsəɹi
01

Relating to sensation or the physical senses transmitted or perceived by the senses.

与感官或感觉相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ