Bản dịch của từ Seventeen trong tiếng Trung

Seventeen

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seventeen (Noun)

sˈɛvntˈin
sˈɛvntˈin
01

The number that comes after sixteen and before eighteen.

十七

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh