ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Shatter
Break or cause to break suddenly and violently into pieces.
突然猛烈地打碎成碎片
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Upset (someone) greatly.
极大地 upsetting(让人非常难过)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/shatter/