ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Shearing
Cut the wool off a sheep or other animal.
剪羊毛
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The cutting of a sheeps wool.
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/shearing/