ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Shiny
Of a smooth surface reflecting light typically because very clean or polished.
光滑的表面反射光
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/shiny/