Bản dịch của từ Shipping trong tiếng Trung

Shipping

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shipping (Noun)

ʃˈɪpɪŋ
ˈʃɪpɪŋ
01

The action or process of transporting goods or materials

运输货物或材料的动作或过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A method or system of shipment

运输方法或系统

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa