Bản dịch của từ Shipping trong tiếng Trung

Shipping

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shipping (Noun)

ʃˈɪpɪŋ
ˈʃɪpɪŋ
01

The action or process of transporting goods or materials

Ví dụ
Ví dụ