Bản dịch của từ Si trong tiếng Trung

Si

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Si (Noun)

sˈiː
ˈsi
01

The International System of Units the standard system used for scientific measurement

国际单位制

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa