ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Signing
To write your name on something to show that you agree with it or that it is true.
在文件上签名以表示同意或确认其真实性。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The act of signing something.
签名的行为
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/signing/