Bản dịch của từ Singer trong tiếng Trung

Singer

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Singer (Noun Countable)

sˈɪŋɡɐ
ˈsɪŋɝ
01

A person who sings especially as a performer or profession

歌手;演唱者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa