Bản dịch của từ Sixteenth trong tiếng Trung

Sixteenth

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sixteenth (Adjective)

sˈɪkstˈinɵ
sˈɪkstˈinɵ
01

The ordinal form of the number sixteen.

第十六

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh