Bản dịch của từ Sleigh trong tiếng Trung

Sleigh

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sleigh (Noun)

slˈeɪ
slˈeɪ
01

A sledge drawn by horses or reindeer especially one used for passengers.

由马或驯鹿拉的滑雪车,通常用来载人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sleigh (Verb)

slˈeɪ
slˈeɪ
01

Ride on a sleigh.

在雪橇上骑行

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ