Bản dịch của từ Slightest trong tiếng Trung
Slightest
Adjective

Slightest (Adjective)
slˈaɪtəst
slˈaɪtəst
01
Superlative form of slight most slight.
极小的,微不足道的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Slightest

Superlative form of slight most slight.
极小的,微不足道的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa