Bản dịch của từ Slipper trong tiếng Trung

Slipper

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slipper (Noun)

slˈɪpɚ
slˈɪpəɹ
01

A comfortable slipon shoe that is worn indoors.

室内穿的舒适拖鞋

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Slipper (Verb)

slˈɪpɚ
slˈɪpəɹ
01

Beat someone with a slipper.

用拖鞋打人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh