Bản dịch của từ Slit trong tiếng Trung

Slit

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slit (Noun)

slɪt
slˈɪt
01

A long, narrow cut or opening.

狭长的切口或缝隙

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Slit (Verb)

slɪt
slˈɪt
01

Form (one's eyes) into slits; squint.

眯眼

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Make a long, narrow cut in.

在表面上做一个狭长的切口。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ