Bản dịch của từ Slower trong tiếng Trung

Slower

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slower (Adjective)

slˈoʊɚ
slˈoʊɚ
01

Comparative form of slow more slow.

更慢

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Slower (Adverb)

slˈoʊɚ
slˈoʊɚ
01

Comparative form of slow more slow.

更慢

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ