Bản dịch của từ Sly trong tiếng Trung

Sly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sly (Adjective)

slˈaɪ
ˈsɫaɪ
01

Characterized by stealth and trickery

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa