Bản dịch của từ Smartly trong tiếng Trung

Smartly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smartly (Adverb)

smˈɑɹtli
smˈɑɹtli
01

In a smart manner.

聪明地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Intelligently.

聪明地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Quickly.

迅速地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ