Bản dịch của từ Smelling trong tiếng Trung

Smelling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smelling (Verb)

smˈɛlɪŋ
smˈɛlɪŋ
01

Used in adjectival compounds.

与嗅觉相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Present participle and gerund of smell.

闻,嗅

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ